bladder sphincter

bladder sphincter

The doctor explains how the bladder sphincter controls urine flow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • vòng bàng quang: "bladder sphincter" một vòng ( thắt) nằmcổ bàng quang, chức năng kiểm soát việc đóng mở lỗ thoát nước tiểu từ bàng quang ra niệu đạo. này được cấu tạo từ một lớp dày của thành bàng quang bao quanh lỗ niệu đạo.
dụ sử dụng
  • ( vòng bàng quang co lại để ngăn nước tiểu rỉ.)
  • (Tổn thương vòng bàng quang có thể gây ra chứng tiểu không tự chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "internal bladder sphincter": vòng bàng quang trong (không chịu sự kiểm soát ý thức).
    • The internal bladder sphincter relaxes automatically when the bladder is full. ( vòng bàng quang trong tự động giãn ra khi bàng quang đầy.)
  • "external bladder sphincter": vòng bàng quang ngoài (chịu sự kiểm soát ý thức).
    • The external bladder sphincter is voluntarily controlled to initiate urination. ( vòng bàng quang ngoài được kiểm soát ý thức để bắt đầu đi tiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sphincter (danh từ): vòng, thắt (nói chung).
    • The anal sphincter controls bowel movements. ( vòng hậu môn kiểm soát việc đại tiện.)
  • Bladder (danh từ): bàng quang.
    • The bladder stores urine before it is expelled. (Bàng quang chứa nước tiểu trước khi được thải ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Urinary sphincter: vòng tiết niệu (thuật ngữ tổng quát hơn).
  • Sphincter urethrae: vòng niệu đạo (thuật ngữ giải phẫu chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho thuật ngữ y học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bladder sphincter".